Nghĩa tiếng Việt của
fisher
Phiên âm Mỹ /ˈfɪʃɚ/ BrE /ˈfɪʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fisher" phát âm Mỹ /ˈfɪʃɚ/ Anh /ˈfɪʃə/ — audio file: fisher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) thuyền đánh cá
(cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới
fisher of men
(cổ) nhà truyền giáo
Chuyên ngành kinh tế
người đánh cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fisher of fish; fisher versus fisherman; fisher → person who catches fish
Dễ nhầm
- a fisher is a person who catches fish, especially in North American English; it is a gender-neutral alternative to fisherman
Mẫu câu giá trị
- “The fisher returned with an empty net.” (Người đánh cá trở về với tấm lưới trống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật