Nghĩa tiếng Việt của

fifty

Phiên âm Mỹ /ˈfɪfti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fifty" phát âm Mỹ /ˈfɪfti/ — audio file: fifty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
năm mươi
fifty persons — năm mươi người
bao nhiêu là, vô số
to have fifty things to do — có bao nhiêu là việc phải làm
danh từ
số năm mươi
nhóm năm mươi (người, vật...)
(số nhiều) (the fifties) những năm năm mươi (từ 50 đến 59 của thế kỷ); những năm tuổi trên năm mươi (từ 50 đến 59)
to be in the late fifties — gần sáu mươi
in the early fifties of our century — trong những năm đầu của những năm năm mươi của thế kỷ này
Chuyên ngành kỹ thuật
năm mươi
năm mươi (50)
Chuyên ngành kỹ thuật
năm mươi
năm mươi (50)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật