Nghĩa tiếng Việt của
fifth columnist
1. người bị cáo buộc bí mật tiếp tay cho đối phương từ bên trong
Cấu trúc: accuse somebody of being a fifth columnist · hunt for fifth columnists · a suspected fifth columnist
The newspaper accused the journalist of being a fifth columnist.
Tờ báo cáo buộc nhà báo là người bí mật tiếp tay cho đối phương.
During the war, officials feared that fifth columnists were passing information to the enemy.
Trong chiến tranh, giới chức lo ngại các điệp viên nội gián đang chuyển tin cho kẻ thù.
Lưu ý: Fifth columnist là người bị cho là hoạt động bí mật bên trong một quốc gia/tổ chức để giúp đối thủ hoặc kẻ thù; cụm gắn với diễn ngôn thời chiến và có thể là cáo buộc chính trị nặng nề. Không nên dùng như nhãn trung tính cho người bất đồng chính kiến nếu không có bằng chứng về hoạt động bí mật hỗ trợ đối phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a member of a clandestine subversive organization who tries to help a potential invader (Synonyms: saboteur)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.