Nghĩa tiếng Việt của
fifteen
Phiên âm Mỹ /fɪfˈtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fifteen" phát âm Mỹ /fɪfˈtin/ — audio file: fifteen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười lăm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười lăm
mười năm (15)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười lăm
mười năm (15)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at fifteen; fifteen minutes; fifteen-year-old
Dễ nhầm
- fifteen is the number after fourteen and before sixteen; write it as a word in many styles
Mẫu câu giá trị
- “The train leaves in fifteen minutes.” (Tàu khởi hành sau mười lăm phút nữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật