Nghĩa tiếng Việt của

fierce

Phiên âm Mỹ /fɪɹs/ BrE /fɪəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fierce" phát âm Mỹ /fɪɹs/ Anh /fɪəs/ — audio file: fierce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hung dữ, dữ tợn, hung tợn
a fierce dog — con chó dữ
dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục
a fierce storm — cơn bão dữ dội
a fierce struggle — cuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
a fierce sedire — sự ham muốn mãnh liệt
a fierce hatred — lòng căm thù sôi sục
(Mỹ), (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật