Nghĩa tiếng Việt của
festival
Phiên âm Mỹ /ˈfɛstəvəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "festival" phát âm Mỹ /ˈfɛstəvəl/ — audio file: festival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2215) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thuộc ngày hội
danh từ
ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
a film festival — đại hội điện ảnh
the World Youth — festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
lunar year festival — ngày tết, tết Nguyên đán
đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- music/film festival; festival season; sự kiện văn hóa thường có nhiều hoạt động
Dễ nhầm
- festival thường là sự kiện; holiday là ngày nghỉ/lễ theo lịch
Mẫu câu giá trị
- “The town holds a food festival every spring.” (Thị trấn tổ chức lễ hội ẩm thực mỗi mùa xuân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật