Nghĩa tiếng Việt của

feng shui

Cụm từnoun phrase (uncountable; Chinese term)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “feng-shui”.

1. phong thủy

Cấu trúc: feng shui principles · consult a feng shui expert · arrange a room according to feng shui

They arranged the entrance according to feng shui principles.

Họ bố trí lối vào theo các nguyên tắc phong thủy.

The book introduces the history and practice of feng shui.

Cuốn sách giới thiệu lịch sử và cách thực hành phong thủy.

Lưu ý: Feng shui là hệ thống truyền thống Trung Hoa về cách định hướng công trình và sắp xếp không gian/vật dụng, gắn với quan niệm về sự hài hòa giữa con người và môi trường. Có nhiều trường phái và cách thực hành; nên trình bày như một truyền thống văn hóa, không khẳng định mọi tuyên bố về sức khỏe hay vận may đã được khoa học chứng minh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. rules in Chinese philosophy that govern spatial arrangement and orientation in relation to patterns of yin and yang and the flow of energy (qi); the favorable or unfavorable effects are taken into consideration in designing and siting buildings and graves and furniture

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.