Nghĩa tiếng Việt của

fend off

Cụm từphrasal verb (transitive)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “fendoff”.

1. chống đỡ, ngăn/đẩy lùi người hoặc đòn tấn công

Cấu trúc: fend off an attack/blow · fend somebody off · fend off a threat

The guard used a shield to fend off the attackers.

Nhân viên bảo vệ dùng khiên để đỡ những người tấn công.

She fended off the dog with a branch.

Cô dùng một cành cây để xua con chó.

2. né tránh câu hỏi, chỉ trích hoặc điều khó chịu

Cấu trúc: fend off questions/criticism · fend off demands · try to fend off an inquiry

The spokesperson fended off questions about the budget cuts.

Người phát ngôn né tránh các câu hỏi về việc cắt giảm ngân sách.

He tried to fend off criticism by explaining the decision.

Anh cố gắng đối phó với lời chỉ trích bằng cách giải thích quyết định.

Lưu ý: Fend off nghĩa là chống đỡ hoặc đẩy lùi một cuộc tấn công, hoặc né tránh câu hỏi/chỉ trích khó trả lời. Tân ngữ thường là người, đòn đánh, nguy cơ hay câu hỏi; đồng nghĩa gần gồm ward off (ngăn điều xấu xảy ra) và fight off (chống trả mạnh hơn).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. prevent the occurrence of; prevent from happening (Synonyms: debar, forefend, forfend, obviate, deflect, avert)
    "Let's avoid a confrontation"
    "head off a confrontation"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.