Nghĩa tiếng Việt của
fbi
Phiên âm Mỹ /ˈɛfˈbˈiaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fbi" phát âm Mỹ /ˈɛfˈbˈiaɪ/ — audio file: fbi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
(viết tắt)
Cục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the FBI; FBI agent/investigation; Federal Bureau of Investigation
Dễ nhầm
- FBI is an initialism for a US federal law-enforcement agency and is written in capitals
Mẫu câu giá trị
- “The FBI released a statement about the investigation.” (FBI công bố thông cáo về cuộc điều tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật