Nghĩa tiếng Việt của
fax
Phiên âm Mỹ /fæks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fax" phát âm Mỹ /fæks/ — audio file: fax.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bản fax
động từ
gửi dưới hình thức fax, đánh fax
Chuyên ngành kinh tế
đánh fax (một văn bản...)
gởi bằng fax
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send by fax; fax machine; fax → transmit a document over a phone line
Dễ nhầm
- fax is a machine or system for sending copies of documents over a telephone line; it can also be the verb for sending one
Mẫu câu giá trị
- “The clinic sent the report by fax.” (Phòng khám gửi báo cáo bằng fax.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật