Nghĩa tiếng Việt của

faux pas

Cụm từnoun phrase (countable; French)Biên soạn riêng

1. lỗi xã giao/lời nói hoặc hành động vụng về gây ngượng

Cấu trúc: make/commit a faux pas · a social faux pas · avoid a diplomatic faux pas

He committed a faux pas by asking about her salary at dinner.

Anh mắc lỗi xã giao khi hỏi về lương của cô ấy trong bữa tối.

The ambassador apologized for the diplomatic faux pas.

Đại sứ xin lỗi vì sơ suất ngoại giao.

Lưu ý: Faux pas là hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị/không đúng phép xã giao khiến người khác ngượng hoặc khó chịu; nghĩa đen tiếng Pháp là “bước sai”. Cách viết số ít và số nhiều giống nhau; phát âm cuối có thể đổi theo vị trí và quy ước, còn cách dùng tiếng Anh thường xem đây là một lỗi ứng xử.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a socially awkward or tactless act (Synonyms: gaffe, solecism, slip, gaucherie)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.