Nghĩa tiếng Việt của
fake
Phiên âm Mỹ /feɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fake" phát âm Mỹ /feɪk/ — audio file: fake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(hàng hải) vòng dây cáp
ngoại động từ
(hàng hải) cuộn (dây cáp)
danh từ
vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
báo cáo bịa
(định ngữ) giả, giả mạo
ngoại động từ
làm giống như thật
làm giả, giả mạo
(Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộn cáp
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộn cáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a fake ID/story; fake a signature; fake it
Dễ nhầm
- fake can be an adjective, noun or verb; counterfeit usually refers specifically to imitation money/goods
Mẫu câu giá trị
- “The website warned users about a fake payment page.” (Trang web cảnh báo người dùng về trang thanh toán giả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật