Nghĩa tiếng Việt của

fading

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪdɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fading" phát âm Mỹ /ˈfeɪdɪŋ/ — audio file: fading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “fad” ~C1
danh từ
(raddiô) sự giảm âm
Chuyên ngành kinh tế
sự làm mất
sự mất
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạt đi (sơn)
sự phai màu
sự tắt dần
Lĩnh vực: toán & tin
fađing
Lĩnh vực: điện lạnh
hiện tượng fađin
Lĩnh vực: điện
hiện tượng Fading
Lĩnh vực: y học
phai dần
Lĩnh vực: xây dựng
phai mờ
Lĩnh vực: ô tô
sự mờ dần
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạt đi (sơn)
sự phai màu
sự tắt dần
Lĩnh vực: toán & tin
fađing
Lĩnh vực: điện lạnh
hiện tượng fađin
Lĩnh vực: điện
hiện tượng Fading
Lĩnh vực: y học
phai dần
Lĩnh vực: xây dựng
phai mờ
Lĩnh vực: ô tô
sự mờ dần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật