Nghĩa tiếng Việt của
facial
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪʃəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "facial" phát âm Mỹ /ˈfeɪʃəl/ — audio file: facial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) mặt
facial artery — (giải phẫu) động mạch mặt
facial angle — góc mặt
danh từ
sự xoa bóp mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phía trước mặt
Lĩnh vực: y học
thuộc mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phía trước mặt
Lĩnh vực: y học
thuộc mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- facial expression; facial treatment; facial → relating to the face
Dễ nhầm
- facial is usually an adjective relating to the face; as a noun, a facial is a beauty treatment for the face
Mẫu câu giá trị
- “Her facial expression changed when she heard the news.” (Nét mặt cô thay đổi khi nghe tin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật