Nghĩa tiếng Việt của
exotic
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzɑtɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exotic" phát âm Mỹ /ɪɡˈzɑtɪk/ — audio file: exotic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
danh từ
cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào
Chuyên ngành kinh tế
hàng ngoại
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại lai
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại lai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exotic flowers; exotic destination; exotic → strikingly unfamiliar
Dễ nhầm
- exotic describes something from another country, especially a tropical one, or something unusually different; it depends on the speaker's perspective
Mẫu câu giá trị
- “The garden was filled with exotic plants.” (Khu vườn đầy những loài cây lạ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật