Nghĩa tiếng Việt của

exhausted

Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzɔstɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "exhausted" phát âm Mỹ /ɪɡˈzɔstɪd/ — audio file: exhausted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “exhaust” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đã rút hết không khí (bóng đèn...)
kiệt sức, mệt lử
bạc màu (đất)
Chuyên ngành kinh tế
đã cạn
đã dùng hết (kim ngạch các phiếu khoán)
Chuyên ngành kỹ thuật
cạn kiệt
đã kiệt
rỗng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã cạn thải
Chuyên ngành kỹ thuật
cạn kiệt
đã kiệt
rỗng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã cạn thải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật