Nghĩa tiếng Việt của
execution
Phiên âm Mỹ /ˌɛksəˈkjuʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "execution" phát âm Mỹ /ˌɛksəˈkjuʃən/ — audio file: execution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành
sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc...)
(pháp lý) sự làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...)
sự hành hình
sức phá hoại, sức tàn phá (bằng) sức làm chết mê chết mệt
to do execution — gây tàn phá; (nghĩa bóng) làm chết mê chết mệt
Chuyên ngành kinh tế
hợp thức hóa
sự hợp thức hóa
sự làm cho hữu hiệu
sự thực hiện
thực hiện
thực thi
Chuyên ngành kỹ thuật
hành động
sự cài đặt
sự chạy
sự thi hành
sự thực hiện
sự thực thi
thi công
thực hiện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thi công
Chuyên ngành kỹ thuật
hành động
sự cài đặt
sự chạy
sự thi hành
sự thực hiện
sự thực thi
thi công
thực hiện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thi công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry out an execution; execution of a plan; execute
Dễ nhầm
- execution can mean carrying out a task or putting someone to death as a legal punishment; implementation refers to putting a plan into effect
Mẫu câu giá trị
- “The execution of the project took six months.” (Việc triển khai dự án mất sáu tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật