Nghĩa tiếng Việt của

exciting

Phiên âm Mỹ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "exciting" phát âm Mỹ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — audio file: exciting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “excite” Nên nhận biết
tính từ
kích thích, kích động
hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
(kỹ thuật) để kích thích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật