Nghĩa tiếng Việt của
exciting
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exciting" phát âm Mỹ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — audio file: exciting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “excite” Nên nhận biết
tính từ
kích thích, kích động
hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
(kỹ thuật) để kích thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an exciting match/opportunity; exciting somebody
Dễ nhầm
- exciting describes something that creates enthusiasm; excited describes the person feeling it
Mẫu câu giá trị
- “The final match was exciting from the first minute.” (Trận chung kết hấp dẫn ngay từ phút đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật