Nghĩa tiếng Việt của
excitement
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsaɪtmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "excitement" phát âm Mỹ /ɪkˈsaɪtmənt/ — audio file: excitement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2741) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- excitement ABOUT/AT something (sự háo hức về — "excitement about the night route").
- excitement (n) của excite — "with excitement" / "in excitement" (cả hai gặp; with phổ biến).
- exciting (adj — háo hức gây) ≠ excited (người háo) — cặp -ed/-ing kinh điển.
Dễ nhầm
- excitement (sự háo hức) vs enthusiasm (nhiệt huyết — đã có note) vs thrill (thích thú — mạnh, ngắn).
- "the excitement OF V-ing" (niềm háo hức được làm — giới từ of).
Mẫu câu giá trị
- "There was real excitement about the first night crossing." (Có háo hức thật sự quanh chuyến đêm đầu tiên.)
- "Trainees could barely contain their excitement." (Thực tập sinh cố kìm cơn háo hức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật