Nghĩa tiếng Việt của

excitement

Phiên âm Mỹ /ɪkˈsaɪtmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "excitement" phát âm Mỹ /ɪkˈsaɪtmənt/ — audio file: excitement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2741) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật