Nghĩa tiếng Việt của
excessive
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsɛsɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "excessive" phát âm Mỹ /ɪkˈsɛsɪv/ — audio file: excessive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
quá mức, thừa
quá thể, quá đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
dôi
quá
thừa
Chuyên ngành kỹ thuật
dôi
quá
thừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- excessive noise; excessive spending; excessive → more than reasonable
Dễ nhầm
- excessive means greater than is reasonable or appropriate; it usually expresses criticism
Mẫu câu giá trị
- “The policy places an excessive burden on small firms.” (Chính sách đặt gánh nặng quá lớn lên các doanh nghiệp nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật