Nghĩa tiếng Việt của
excellency
Phiên âm Mỹ /ˈɛkˈslɛnsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "excellency" phát âm Mỹ /ˈɛkˈslɛnsi/ — audio file: excellency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngài (xưng hô)
Your excellency; His excellency — thưa ngài
phu nhân
Her excellency — thưa phu nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Your Excellency; His Excellency; excellency → title
Dễ nhầm
- Excellency is a formal title used when addressing certain senior officials or diplomats; it is not a general synonym for excellence
Mẫu câu giá trị
- “The ambassador was welcomed as Your Excellency.” (Đại sứ được chào đón bằng danh xưng “Ngài”.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật