Nghĩa tiếng Việt của

evaluate

Phiên âm Mỹ /ɪˈvæljueɪt/

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Từ học thuật (AWL) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~C1
ngoại động từ
đánh giá, nhận định (chất lượng, tầm quan trọng, giá trị của cái gì)
to evaluate teaching quality — đánh giá chất lượng giảng dạy
to evaluate the effectiveness of a policy — đánh giá hiệu quả của một chính sách
định giá, ước tính (số lượng, giá trị)
to evaluate a property at $500,000 — định giá một bất động sản ở mức 500.000 đô la

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

It is difficult to evaluate the long-term effects of the policy. — Khó mà đánh giá được tác động dài hạn của chính sách này. (IELTS Writing Task 2)
Universities should evaluate teaching quality on a regular basis. — Các trường đại học nên đánh giá chất lượng giảng dạy thường xuyên. (IELTS Writing Task 2)

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật