Nghĩa tiếng Việt của
evacuation
Phiên âm Mỹ /ɪˌvækjəˈweɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "evacuation" phát âm Mỹ /ɪˌvækjəˈweɪʃən/ — audio file: evacuation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rút khỏi (một nơi nào...)
sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)
sự tháo, sự làm khỏi tắc
(y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa
(vật lý) sự làm chân không; sự rút lui
Chuyên ngành kinh tế
sự rút khí
sự tháo
sự thụt rửa
Chuyên ngành kỹ thuật
giải tỏa
rút chân không
rút khí
sự di dân
sự rút khí
sự thoát
tháo
xả
Lĩnh vực: y học
bài xuất
Lĩnh vực: xây dựng
sự sơ tán
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tháo xả
Chuyên ngành kỹ thuật
giải tỏa
rút chân không
rút khí
sự di dân
sự rút khí
sự thoát
tháo
xả
Lĩnh vực: y học
bài xuất
Lĩnh vực: xây dựng
sự sơ tán
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tháo xả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- order an evacuation; evacuation route; evacuate → organised removal
Dễ nhầm
- an evacuation is the process of moving people from a dangerous place to safety; evacuation route names the path to leave by
Mẫu câu giá trị
- “The school practised an emergency evacuation.” (Trường học diễn tập sơ tán khẩn cấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật