Nghĩa tiếng Việt của

evacuate

Phiên âm Mỹ /ɪˈvækjˌəeɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "evacuate" phát âm Mỹ /ɪˈvækjˌəeɪt/ — audio file: evacuate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
(quân sự) rút khỏi (nơi nào...)
sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...)
tháo, làm khỏi tắc
(y học) làm bài tiết; thục rửa
(vật lý) làm chân không; rút lui
nội động từ
rút lui
sơ tán, tản cư
bài tiết, thải ra
Chuyên ngành kinh tế
di tản
rút khí
sơ tán
tháo
thụt rửa
Chuyên ngành kỹ thuật
cách ly
giải tỏa
làm chân không
rút khí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đèn hút khí
Lĩnh vực: điện
hút chân không
Lĩnh vực: xây dựng
sơ tán
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sơ tán (tàu)
Chuyên ngành kỹ thuật
cách ly
giải tỏa
làm chân không
rút khí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đèn hút khí
Lĩnh vực: điện
hút chân không
Lĩnh vực: xây dựng
sơ tán
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sơ tán (tàu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật