Nghĩa tiếng Việt của
europe
Phiên âm Mỹ /ˈjʊɹəp/ BrE /ˈjʊrəp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "europe" phát âm Mỹ /ˈjʊɹəp/ Anh /ˈjʊrəp/ — audio file: europe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(địa lý) châu Âu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Europe; European Union; eastern Europe
Dễ nhầm
- Europe is a proper geographic name and is capitalized; European is the adjective/demonym
Mẫu câu giá trị
- “They travelled across Europe by train.” (Họ đi tàu xuyên châu Âu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật