Nghĩa tiếng Việt của

euclidean geometry

Cụm từnoun phrase (uncountable; mathematics)Biên soạn riêng

1. hình học Euclid/hình học Euclid

Cấu trúc: study Euclidean geometry · Euclidean geometry in the plane · the axioms of Euclidean geometry

The students used Euclidean geometry to calculate the triangle’s angles.

Học sinh dùng hình học Euclid để tính các góc của tam giác.

Euclidean geometry assumes that parallel lines do not meet.

Hình học Euclid giả định rằng các đường thẳng song song không giao nhau.

Lưu ý: Euclidean geometry là hệ hình học dựa trên các định nghĩa và tiên đề của Euclid, đặc biệt hình học phẳng quen thuộc và các dạng không gian tương ứng. Trong đó, hai đường thẳng song song không cắt nhau; các hình học phi Euclid thay đổi một số giả định nền tảng, nên không phải mọi kết luận đều giống nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (mathematics) geometry based on Euclid's axioms (Synonyms: elementary geometry, parabolic geometry)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.