Nghĩa tiếng Việt của

ethics

Phiên âm Mỹ /ˈɛθɪks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ethics" phát âm Mỹ /ˈɛθɪks/ — audio file: ethics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ethic” ~C1
danh từ, số nhiều dùng như số ít
đạo đức, luân thường đạo lý
đạo đức học
(Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)
Chuyên ngành kinh tế
đạo đức
đạo đức học
nguyên tắc xử thế
nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)
nội quy (của một tổ chức)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật