Nghĩa tiếng Việt của

et al

Cụm từabbreviation (formal; Latin)Biên soạn riêng

1. và những người khác/các đồng tác giả

Cấu trúc: Smith et al. · cite a study by Lee et al. · the results reported by X et al.

The paper by Nguyen et al. examines language learning in adults.

Bài báo của Nguyen và các cộng sự nghiên cứu việc học ngôn ngữ ở người trưởng thành.

The citation lists the first author followed by “et al.”

Trích dẫn ghi tên tác giả đầu tiên rồi đến “et al.”

Lưu ý: Et al. là viết tắt Latin của et alii/aliae/alia, nghĩa là “và những người khác” hoặc “và các cộng sự”; thường đứng sau tên tác giả trong trích dẫn học thuật khi danh sách dài. Et không có dấu chấm, al. có dấu chấm vì được rút gọn; số tác giả được phép lược tùy quy chuẩn trích dẫn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

et al.

adverb

  1. and elsewhere (used when referring to other occurrences in a text) (Synonyms: et al, et alibi)
  2. and others ('et al.' is used as an abbreviation of `et alii' (masculine plural) or `et aliae' (feminine plural) or `et alia' (neuter plural) when referring to a number of people) (Synonyms: et al, et alii, et aliae, et alia)
    "the data reported by Smith et al."

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.