Nghĩa tiếng Việt của

epoxy resin

Cụm từnoun phrase (uncountable; materials science)Biên soạn riêng

1. nhựa epoxy

Cấu trúc: epoxy resin adhesive/coating · mix epoxy resin with a hardener · a surface coated in epoxy resin

The repair used epoxy resin to bond the two pieces of metal.

Việc sửa chữa dùng nhựa epoxy để gắn hai miếng kim loại.

The boat’s composite panels contain fibres embedded in epoxy resin.

Các tấm composite của thuyền có sợi được nhúng trong nhựa epoxy.

Lưu ý: Epoxy resin là một loại nhựa tổng hợp có thể đóng rắn thành vật liệu bền, thường dùng trong keo dán, lớp phủ bảo vệ và vật liệu composite. Nhiều hệ cần chất đóng rắn để phản ứng; “epoxy resin” chỉ một họ vật liệu, nên đặc tính và cách sử dụng phụ thuộc công thức cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thermosetting resin; used chiefly in strong adhesives and coatings and laminates (Synonyms: epoxy, epoxy glue)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.