Nghĩa tiếng Việt của
epic
Phiên âm Mỹ /ˈɛpɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "epic" phát âm Mỹ /ˈɛpɪk/ — audio file: epic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (epopee) /'epoupi:/
thiên anh hùng ca, thiên sử thi
tính từ+ (epical) /'epikəl/
có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi
có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên sử thi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên sử thi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- epic poem; epic journey; epic → long heroic story/very large
Dễ nhầm
- an epic is a long poem or story about heroic events; informally, epic describes something unusually impressive or large
Mẫu câu giá trị
- “The film tells an epic story of survival.” (Bộ phim kể một câu chuyện sinh tồn hào hùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật