Nghĩa tiếng Việt của
envy
Phiên âm Mỹ /ˈɛnvi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "envy" phát âm Mỹ /ˈɛnvi/ — audio file: envy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ
vật làm người ta thèm muốn; người làm người ta ghen tị; lý do làm người ta thèm muốn, lý do làm người ta ghen tị
his strength is the envy of the school — sức khoẻ của anh ta là cái mà trong trường ai cũng thèm muốn
ngoại động từ
thèm muốn, ghen tị, đố kỵ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- envy somebody’s success; green with envy; envy → envious
Dễ nhầm
- envy is wanting what another person has; jealousy often involves fear of losing something one already has
Mẫu câu giá trị
- “She envied her friend’s confidence.” (Cô ghen tị với sự tự tin của bạn mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật