Nghĩa tiếng Việt của
envelope
Phiên âm Mỹ /ˈɛnvəˌloʊp/ BrE /ˈɛnvəˌləʊp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "envelope" phát âm Mỹ /ˈɛnvəˌloʊp/ Anh /ˈɛnvəˌləʊp/ — audio file: envelope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2656) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bao, bọc bì; phong bì
(toán học) hình bao, bao
vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
(sinh vật học) màng bao, vỏ bao
Chuyên ngành kinh tế
bì thư
màng bao vỏ bao
phong bì
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
bầu
đường bao
hình bao
lớp phủ
lớp vỏ
màng bọc
phong bì
vành
vỏ
vỏ bọc
vỏ mỏng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áo bọc
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
bầu
đường bao
hình bao
lớp phủ
lớp vỏ
màng bọc
phong bì
vành
vỏ
vỏ bọc
vỏ mỏng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áo bọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an envelope; addressed/stamped envelope; envelope of air
Dễ nhầm
- envelope is the paper cover for a letter; envelop is a verb meaning surround or cover
Mẫu câu giá trị
- “Write the return address on the back of the envelope.” (Viết địa chỉ người gửi ở mặt sau phong bì.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật