Nghĩa tiếng Việt của
enthusiasm
Phiên âm Mỹ /ɪnˈθuzˌiæzəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "enthusiasm" phát âm Mỹ /ɪnˈθuzˌiæzəm/ — audio file: enthusiasm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hăng hái, sự nhiệt tình
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiệt tình
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiệt tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- enthusiasm for learning; show enthusiasm; enthusiasm → strong interest
Dễ nhầm
- enthusiasm is strong interest or excitement about an activity or idea; enthusiasm for is a common pattern
Mẫu câu giá trị
- “The children showed great enthusiasm for the project.” (Bọn trẻ thể hiện sự hào hứng lớn với dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật