Nghĩa tiếng Việt của

empress

Phiên âm Mỹ /ˈɛmpɹɛs/ BrE /ˈɛmprɛs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "empress" phát âm Mỹ /ˈɛmpɹɛs/ Anh /ˈɛmprɛs/ — audio file: empress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoàng hậu
nữ hoàng
người đàn bà có quyền hành tuyệt đối
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoàng hậu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoàng hậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật