Nghĩa tiếng Việt của
emperor
Phiên âm Mỹ /ˈɛmpɚɚ/ BrE /ˈɛmpəə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "emperor" phát âm Mỹ /ˈɛmpɚɚ/ Anh /ˈɛmpəə/ — audio file: emperor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoàng đế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoàng đế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoàng đế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Roman emperor; emperor penguin; empress
Dễ nhầm
- an emperor is a male ruler of an empire; empress is the female title or the wife of an emperor
Mẫu câu giá trị
- “The emperor addressed the crowd from the palace balcony.” (Hoàng đế phát biểu với đám đông từ ban công cung điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật