Nghĩa tiếng Việt của
eminence
Phiên âm Mỹ /ˈɛmənəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eminence" phát âm Mỹ /ˈɛmənəns/ — audio file: eminence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mô đất
sự nổi tiếng; địa vị cao trọng
a man of eminence — người nổi tiếng
(Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô)
Chuyên ngành kỹ thuật
gò
mô đất
Chuyên ngành kỹ thuật
gò
mô đất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a person of eminence; achieve eminence; eminence → fame and respect
Dễ nhầm
- eminence is the quality of being famous and respected, especially in a profession; it is formal and less common than distinction
Mẫu câu giá trị
- “She achieved eminence as a surgeon.” (Bà trở nên nổi tiếng và được kính trọng với tư cách bác sĩ phẫu thuật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật