Nghĩa tiếng Việt của

embark on

Cụm từphrasal verb (formal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “embark (on)”.

1. bắt đầu/khởi sự một việc hoặc chặng đường mới

Cấu trúc: embark on/upon a project/career/journey · be about to embark on · embark on doing something

After graduating, she embarked on a career in public health.

Sau khi tốt nghiệp, cô bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực y tế công cộng.

The company has embarked on a major redesign of its website.

Công ty đã khởi sự một đợt thiết kế lại lớn cho trang web.

Lưu ý: Embark on/upon something nghĩa là bắt đầu một việc, dự án hoặc giai đoạn mới, thường là việc quan trọng, khó hoặc kéo dài; cách dùng trang trọng hơn start. Theo sau là danh từ/gerund, không dùng trực tiếp với động từ nguyên mẫu: embark on a project, embark on studying.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. get off the ground (Synonyms: start, start up, commence)
    "Who started this company?"
    "We embarked on an exciting enterprise"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.