Nghĩa tiếng Việt của
elite
Phiên âm Mỹ /ɪˈlit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elite" phát âm Mỹ /ɪˈlit/ — audio file: elite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một kiểu chữ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một kiểu chữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elite group; elite athlete; elite → most powerful/skilled group
Dễ nhầm
- elite can be a noun for the most powerful or skilled group, or an adjective meaning belonging to that group; it can carry a critical tone
Mẫu câu giá trị
- “Only elite athletes qualified for the final.” (Chỉ những vận động viên ưu tú mới đủ điều kiện vào chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật