Nghĩa tiếng Việt của
elimination
Phiên âm Mỹ /ɪˌlɪməˈneɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elimination" phát âm Mỹ /ɪˌlɪməˈneɪʃən/ — audio file: elimination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự loại ra, sự loại trừ
(sinh vật học) sự bài tiết
sự lờ đi
(toán học) sự khử
sự rút ra (yếu tố...)
(thể dục,thể thao) cuộc đấu loại
Chuyên ngành kinh tế
sự làm sạch
sự loại bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bài tiết
khử
phép khử
sự bỏ
sự khử
sự loại bỏ
sự loại trừ
tách ra
thải ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bài tiết
khử
phép khử
sự bỏ
sự khử
sự loại bỏ
sự loại trừ
tách ra
thải ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- round of elimination; elimination of waste; eliminate → process of removing
Dễ nhầm
- elimination is the process of removing something or being removed from a competition; eliminate is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The team advanced after the elimination round.” (Đội tiến tiếp sau vòng loại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật