Nghĩa tiếng Việt của
elevator
Phiên âm Mỹ /ˈɛləˌveɪtɚ/ BrE /ˈɛləˌveɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elevator" phát âm Mỹ /ˈɛləˌveɪtɚ/ Anh /ˈɛləˌveɪtə/ — audio file: elevator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy nâng, máy trục
(Mỹ) thang máy
(giải phẫu) cơ nâng
(hàng không) bánh lái độ cao
Chuyên ngành kinh tế
gầu tải
kho chứa (hạt)
máy nâng
thang máy
vựa thóc lúa
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn nâng
băng nâng
đòn bấy
máy nâng
máy nâng chuyển
máy trục
palăng tời
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ nâng
Lĩnh vực: y học
dụng cụ n âng xương
dụng cụ nạy răng
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn nâng
băng nâng
đòn bấy
máy nâng
máy nâng chuyển
máy trục
palăng tời
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ nâng
Lĩnh vực: y học
dụng cụ n âng xương
dụng cụ nạy răng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the elevator; elevator music; elevator → lift (UK)
Dễ nhầm
- elevator is the US word for a device that carries people between floors; lift is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “We took the elevator to the tenth floor.” (Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật