Nghĩa tiếng Việt của
eighth
Phiên âm Mỹ /eɪtθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eighth" phát âm Mỹ /eɪtθ/ — audio file: eighth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thứ tám
danh từ
một phần tám
người thứ tám; vật thứ tám; ngày mồng tám
the eighth of March — ngày mồng tám tháng ba
(âm nhạc) quận tám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một phần 8
một phần tám
thứ 8
thứ tám
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eighth place; the eighth of May; eighth → one after seven
Dễ nhầm
- eighth is the ordinal form of eight and identifies position or order; write 8th as its numeral form
Mẫu câu giá trị
- “Our team finished in eighth place.” (Đội chúng tôi xếp ở vị trí thứ tám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật