Nghĩa tiếng Việt của
eighteen
Phiên âm Mỹ /eɪˈtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eighteen" phát âm Mỹ /eɪˈtin/ — audio file: eighteen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười tám
to be eighteen — mười tám tuổi
danh từ
số mười tám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười tám
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eighteen years old; eighteen people; eighteen → 18
Dễ nhầm
- eighteen is the number 18; in many places it is the age at which a person becomes an adult, but legal ages vary
Mẫu câu giá trị
- “Her daughter is eighteen this year.” (Con gái bà tròn mười tám tuổi trong năm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật