Nghĩa tiếng Việt của
egypt
Phiên âm Mỹ /ˈidʒəpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "egypt" phát âm Mỹ /ˈidʒəpt/ — audio file: egypt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-Ai Cập (tên nước, thủ đô: Cairo)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
Ai Cập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ancient Egypt; Egypt’s capital; Egyptian
Dễ nhầm
- Egypt is a country in northeastern Africa; Egyptian is the adjective and the name for a person from Egypt
Mẫu câu giá trị
- “They travelled to Egypt to see the pyramids.” (Họ đến Ai Cập để ngắm các kim tự tháp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật