Nghĩa tiếng Việt của
eerie
Phiên âm Mỹ /ˈɪɹi/ BrE /ˈɪəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eerie" phát âm Mỹ /ˈɪɹi/ Anh /ˈɪəi/ — audio file: eerie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sợ sệt vì mê tín
kỳ lạ, kỳ quái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eerie silence; eerie light; eerie → strange and frightening
Dễ nhầm
- eerie means strange, mysterious and slightly frightening; uncanny is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “An eerie silence settled over the house.” (Một sự im lặng rờn rợn bao trùm ngôi nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật