Nghĩa tiếng Việt của
educated
Phiên âm Mỹ /ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "educated" phát âm Mỹ /ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/ — audio file: educated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “educate” Nên nhận biết ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “educated” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “educate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
giáo dục, cho ăn học
dạy (súc vật...)
rèn luyện (kỹ năng...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- well educated; educated guess; educate → educated
Dễ nhầm
- educated describes someone who has received education; an educated guess is an informed estimate, not a random guess
Mẫu câu giá trị
- “He made an educated guess based on the evidence.” (Anh đưa ra phỏng đoán có cơ sở dựa trên bằng chứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật