Nghĩa tiếng Việt của
editing
Phiên âm Mỹ /ˈɛdətɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "editing" phát âm Mỹ /ˈɛdətɪŋ/ — audio file: editing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “edit” Nên nhận biết ~C1
-soạn thảo
sự hiệu chỉnh
Lĩnh vực: toán & tin
sự biên tập
sự soạn thảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- editing a video; copy-editing; edit → editing
Dễ nhầm
- editing is the -ing form of edit and means revising or preparing text, images or recordings; an editor is the person who does it
Mẫu câu giá trị
- “She is editing the interview before publication.” (Cô đang biên tập cuộc phỏng vấn trước khi xuất bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật