Nghĩa tiếng Việt của

economical

Phiên âm Mỹ /ˌiːkəˈnɑːmɪkəl/ Anh /ˌiːkəˈnɒmɪkəl/

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Từ học thuật (AWL) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
tính từ
tiết kiệm, không lãng phí (tiền bạc, nhiên liệu, thời gian, lời nói)
an economical car — một chiếc xe tiết kiệm xăng
to be economical with water — dùng nước tiết kiệm
kinh tế, có lợi về mặt chi phí (đáng làm vì tốn ít / có lãi)
Buying in bulk is more economical. — Mua sỉ kinh tế hơn.
It would not be economical to repair the old machine. — Sửa chiếc máy cũ thì không kinh tế (không đáng).

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Public transport is often the most economical way to travel in big cities. — Giao thông công cộng thường là cách đi lại tiết kiệm nhất ở các thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Governments should invest in economical sources of renewable energy. — Chính phủ nên đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo tiết kiệm chi phí. (IELTS Writing Task 2)

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật