Nghĩa tiếng Việt của

echo

Phiên âm Mỹ /ˈɛkoʊ/ BrE /ˈɛkəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "echo" phát âm Mỹ /ˈɛkoʊ/ Anh /ˈɛkəʊ/ — audio file: echo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều echoes
tiếng dội, tiếng vang
to cheer someone to the echo — vỗ tay vang dậy hoan hô ai
sự bắt chước mù quáng
người bắt chước mù quáng; người ủng hộ mù quáng
thể thơ liên hoàn
(đánh bài) ám hiệu (cho biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh) cho đồng bọn
(the Echo) tiếng vang (nhân cách hoá)
ngoại động từ
dội lại, vang lại (tiếng động)
lặp lại (lời ai), lặp lại lời (ai), lặp lại ý kiến (ai)
nội động từ
có tiếng dội (nơi, chốn); dội lại, vang lại (tiếng động)
(đánh bài) làm ám hiệu cho đồng bạn (biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh)
Chuyên ngành kỹ thuật
phản hồi
sự lặp lại
Lĩnh vực: xây dựng
âm phản xạ
Lĩnh vực: toán & tin
báo hiệu lại, ám hiệu
Lĩnh vực: điện lạnh
tiếng dội
tín dội
Lĩnh vực: y học
tiếng vang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật