Nghĩa tiếng Việt của
easily
Phiên âm Mỹ /ˈizəli/
Transcript: từ "easily" phát âm Mỹ /ˈizəli/ — audio file: easily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #969) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
dễ, dễ dàng
easy!
hãy từ từ!
easy all!
hãy ngừng tay! (chèo)
easy come easy go
(xem) come
stand easy!
(xem) stand
take it easy!
(thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- easily = một cách dễ dàng (adv): easily solved (giải quyết dễ dàng); The app is easily the best (dễ dàng là tốt nhất — nhấn so sánh);
- easy (adj) = dễ; ease (n) = sự dễ dàng: with ease = dễ ợt ("She passed with ease");
- ease OFF = nhả bớt (áp lực): "ease off the pace" (chậm nhịp lại).
Dễ nhầm
- easily (dễ dàng hành động) vs simply (đơn giản chỉ vậy) vs lightly (nhẹ nhàng lực).
Mẫu câu giá trị
- "You can easily review 50 words in 15 minutes." (15 phút bạn ôn dễ dàng 50 từ).
- "The schedule fits easily around work." (lịch khớp việc dễ dàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật