Nghĩa tiếng Việt của

eagle

Phiên âm Mỹ /ˈiɡəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "eagle" phát âm Mỹ /ˈiɡəl/ — audio file: eagle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim đại bàng
hình đại bàng (ở huy hiệu, bục giảng kinh, quốc huy Mỹ...)
(Mỹ) đồng 10 đô la vàng
double eagle — đồng 20 đô la vàng
định ngữ
như đại bàng, như diều hâu
eagle nose — mũi khoằm, mũi diều hâu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật